Giáo Hạt Cà Mau

Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp | Nỗi day dứt của Giáo hội hôm nay

Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp | Nỗi day dứt của Giáo hội hôm nay

Lm. Thái Nguyên

 

Giữa bầu khí Giáo Hội Việt Nam hướng về ngày tuyên phong Chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, bài viết của Lm. Thái Nguyên không chỉ là một suy tư về cuộc đời của một vị linh mục thánh thiện, nhưng còn là lời chất vấn sâu xa dành cho Giáo Hội hôm nay. Qua hình ảnh Cha Diệp — một mục tử sống giữa đoàn chiên, yêu người nghèo và dám hiến mình đến cùng — tác giả dẫn người đọc đi vào những thao thức rất thật của đời sống đức tin và mục vụ giữa thời đại nhiều khủng hoảng, lạnh lùng và tổn thương. Đây không chỉ là bài viết để đọc về Cha Diệp, nhưng còn là dịp để mỗi người nhìn lại chính mình trước lời mời gọi trở về với trái tim của Đức Kitô Mục Tử.

MỤC LỤC

DẪN NHẬP

  1. GIỮA NHỮNG THÁCH ĐỐ HÔM NAY, GIÁO HỘI CÀNG CẦN NHỮNG TRÁI TIM MỤC TỬ
  2. Một linh mục không sống cho mình
  3. Từ trái tim mục tử đến sự gần gũi với người nghèo
  4. Khi chức linh mục trở thành một đời hiến thân
  5. BIẾN CỐ 1946: KHOẢNH KHẮC MỘT LINH MỤC TRỞ NÊN GIỐNG ĐỨC KITÔ
  6. Khi bóng tối phơi bày con người thật
  7. “Tôi sống giữa đoàn chiên…”
  8. Cái chết của Cha Diệp: từ bi kịch đến hiến lễ

III. TẠI SAO BIẾT BAO NGƯỜI VẪN TÌM ĐẾN CHA DIỆP?

  1. Vì con người hôm nay quá thiếu sự chữa lành
  2. Tắc Sậy – nơi những con người bị thương tìm thấy hy vọng
  3. Sau khi chết, Cha Diệp vẫn tiếp tục đời linh mục
  4. CHA DIỆP ĐANG GỌI GIÁO HỘI TRỞ VỀ
  5. Trở về với trái tim mục tử
  6. Trở về với tinh thần hiến thân
  7. Trở về với người nghèo và những con người bị bỏ quên
  8. Trở về với điều cốt lõi của Tin Mừng

KẾT LUẬN

 

Dẫn nhập

Có những con người khi sống thì âm thầm, nhưng khi chết lại trở thành tiếng nói. Có những cuộc đời không để lại nhiều sách vở hay công trình lớn lao, nhưng lại có khả năng đánh thức lương tâm của cả một cộng đoàn đức tin. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một con người như thế.

Ngài không phải là một nhà thần học lỗi lạc hay một vị giảng thuyết lừng danh. Ngài chỉ là một linh mục miền quê Nam Bộ, sống giữa những người dân nghèo, chia sẻ những nhọc nhằn rất bình thường của họ, rồi cuối cùng chọn ở lại với đoàn chiên trong giờ phút hiểm nguy nhất. Chính sự bình thường ấy lại làm nên điều phi thường: một đời linh mục được sống đến tận cùng.[1]

Sắp đến ngày Cha được tuyên phong chân phước, có đông đảo tín hữu từ trong nước và hải ngoại sẽ hướng về Tắc Sậy.[2] Nhưng nếu chỉ dừng lại ở lòng sùng kính hay niềm tự hào vì Giáo Hội Việt Nam có thêm một vị chân phước, thì có lẽ chúng ta vẫn chưa chạm tới chiều sâu của biến cố này.

Bởi Cha Diệp không chỉ là một vị mục tử để dân Chúa yêu mến; ngài còn là một câu hỏi lớn đặt ra. Câu hỏi ấy không làm xáo trộn, nhưng đủ làm nhức nhối lương tâm Giáo Hội hôm nay.

Cha Diệp trở thành nỗi day dứt của Giáo Hội hôm nay không phải vì ngài đã chết một cách bi tráng, nhưng vì trước khi chết, ngài đã sống cả đời như một người sẵn sàng chết vì đoàn chiên. Và vì thế, chiêm ngắm Cha Diệp không chỉ là nhìn lại một quá khứ đáng kính, nhưng còn là dịp để Giáo Hội soi lại chính mình: soi lại trái tim mục tử, tinh thần hiến thân và căn tính sâu xa của người môn đệ Đức Kitô.

  1. GIỮA NHỮNG THÁCH ĐỐ HÔM NAY, GIÁO HỘI CÀNG CẦN NHỮNG TRÁI TIM MỤC TỬ
  2. Một linh mục không sống cho mình

Điều đầu tiên làm người ta xúc động nơi Cha Diệp không phải là những điều lớn lao bên ngoài, nhưng là cảm giác rất sâu rằng ngài không sống cho mình. Ngài thuộc về Thiên Chúa, và vì thuộc về Thiên Chúa, ngài thuộc về đoàn chiên. Đời ngài không xoay quanh sự an toàn, tiện nghi, danh dự hay quyền lợi riêng, nhưng mở ra cho những con người được trao phó cho mình.

Đây chính là nét đẹp căn bản của chức linh mục. Linh mục không phải là người sở hữu một chức vụ, nhưng là người được trao ban cho dân Chúa. Chức linh mục không làm cho một người đứng cao hơn cộng đoàn, nhưng đưa người ấy vào sâu hơn giữa những vui buồn, khổ đau và hy vọng của cộng đoàn. Nơi Cha Diệp, người ta thấy rất rõ điều đó: ngài không ở bên ngoài cuộc sống của dân, nhưng ở giữa dân, sống với dân, lo cho dân và đau với dân.[3]

Có những linh mục ở nhà xứ nhưng không ở trong lòng dân. Người ta có thể rất gần giáo dân về khoảng cách, nhưng lại xa trong sự cảm thông và hiện diện. Có thể làm đủ mọi sinh hoạt mục vụ, nhưng vẫn thiếu sự chạm đến trái tim con người. Cha Diệp thì khác. Ngài không chỉ thi hành bổn phận mục vụ; ngài sống như một mục tử. Người dân không chỉ đến với ngài vì cần các bí tích hay các nghi lễ, nhưng vì cảm nhận nơi ngài có một người cha, một người hiểu họ, thương họ và không bỏ rơi họ.

Chính vì thế, tình thương dành cho Cha Diệp không chỉ là lòng sùng kính sau khi ngài qua đời. Nó bắt nguồn từ ký ức sống động của một đời linh mục gần gũi. Người ta có thể quên một bài giảng hay, nhưng không dễ quên một trái tim đã thật sự yêu mình. Người ta có thể kính phục một linh mục tài giỏi, nhưng chỉ yêu mến một linh mục biết sống hết lòng cho đoàn chiên.

  1. Từ trái tim mục tử đến sự gần gũi với người nghèo

Nếu phải tìm một con đường đi vào đời sống Cha Diệp, có lẽ phải bắt đầu từ người nghèo. Người nghèo không chỉ là đối tượng bác ái của ngài; họ là nơi ngài gặp Đức Kitô. Nơi những con người bé nhỏ, yếu thế, ít tiếng nói và dễ bị bỏ quên, Cha Diệp nhận ra khuôn mặt của đoàn chiên mà Chúa trao cho mình.

Sự gần gũi ấy không phải là một chiến lược mục vụ, nhưng là một cách hiện diện. Cha Diệp không yêu người nghèo từ xa. Ngài không thương họ bằng những lời khuyên chung chung. Ngài bước vào đời họ, chia sẻ nỗi lo của họ, nâng đỡ họ trong những cảnh túng quẫn cụ thể. Chính vì thế, hình ảnh của ngài không nằm trong ký ức dân gian như một vị chức sắc xa cách, nhưng như một người cha thân thuộc.[4]

Ngày nay, giữa rất nhiều hoạt động và chương trình mục vụ, Giáo Hội vẫn luôn được nhắc nhớ rằng: nếu người nghèo không tìm thấy nơi mình một mái nhà, thì Tin Mừng vẫn chưa thật sự chạm tới chiều sâu của đời sống.

Thực tế không thể phủ nhận là đôi khi người nghèo vẫn cảm thấy mình lạc lõng ngay trong cộng đoàn đức tin. Có những giáo xứ rất đông người đi lễ nhưng lại thiếu những cánh cửa mở ra cho những con người thất bại, mặc cảm hay bị bỏ quên. Có những cộng đoàn nói nhiều về bác ái nhưng lại khó sống gần những người làm mình phiền lòng. Và nguy hiểm hơn cả, là khi Giáo Hội vô tình trở thành nơi người ta được đánh giá nhiều hơn được chữa lành.

Cha Diệp nhắc chúng ta rằng mục vụ không bắt đầu từ bàn giấy, nhưng từ trái tim biết chạnh lòng. Truyền giáo không bắt đầu bằng những kế hoạch lớn, nhưng bằng một sự gần gũi đủ chân thành để người khác cảm thấy mình được nhìn nhận, được nâng đỡ và được yêu thương.

  1. Khi chức linh mục trở thành một đời hiến thân

Điều làm Cha Diệp trở nên lớn lao không phải là ngài đã làm nhiều việc, nhưng là ngài đã hiến mình trong mọi việc. Điều ngài để lại là chính cuộc đời mình. Một đời linh mục bị bẻ ra từng ngày cho đoàn chiên.

Đó là điểm khác biệt rất quan trọng. Người ta có thể làm nhiều mà chưa chắc đã hiến thân. Người ta dễ làm việc cho Chúa mà vẫn giữ lại quá nhiều cho mình: giữ sự an toàn, giữ danh tiếng, giữ tiện nghi, giữ khoảng cách, giữ cái tôi.

Trong khi đó, Tin Mừng chưa bao giờ là con đường an toàn. Đức Giêsu không cứu độ thế gian bằng sự ổn định, nhưng bằng thập giá. Vì thế, chức linh mục không phải là một nghề nghiệp để giữ lấy, nhưng là một đời hiến tế để trao đi.

Chính ở đây, đời sống Cha Diệp đặt trước chúng ta một câu hỏi không dễ trả lời: chúng ta còn muốn hiến mình nữa không? Không chỉ muốn làm việc, muốn tổ chức, muốn thành công, muốn được yêu mến, muốn được ghi nhận; nhưng thật sự muốn hiến mình, muốn hao mòn, muốn mất mát, muốn chấp nhận thiệt thòi vì Tin Mừng và vì đoàn chiên.

Một Giáo Hội chỉ thực sự có sức sống khi trong lòng Giáo Hội còn có những con người dám hiến thân.

  1. BIẾN CỐ 1946: KHOẢNH KHẮC MỘT LINH MỤC TRỞ NÊN GIỐNG ĐỨC KITÔ
  2. Khi bóng tối phơi bày con người thật

Lịch sử luôn có những thời điểm mà mọi lớp vỏ bên ngoài bị bóc đi để lộ con người thật. Chiến tranh, bạo lực và cái chết là những thử thách như thế. Trong những thời khắc hỗn loạn, điều bản năng nhất nơi con người là tìm cách bảo vệ mình: giữ lấy mạng sống, tìm đường thoát thân, tránh điều có thể dẫn đến đau khổ và mất mát. Điều đó không đáng trách, vì con người nào cũng yêu sự sống và sợ hãi trước cái chết.

Biến cố năm 1946 đặt cha Diệp vào chính hoàn cảnh ấy. Giữa lúc tình hình hỗn loạn, giáo dân hoang mang, nhiều người tìm đường chạy trốn để bảo toàn mạng sống. Cha Diệp cũng có thể ra đi. Theo các tài liệu phổ biến về cuộc đời ngài, Cha đã được khuyên nên lánh đi để tránh nguy hiểm. Nhưng cuối cùng, ngài chọn ở lại với giáo dân của mình.[5]

Điều làm sự lựa chọn ấy trở nên lớn lao không phải vì cha Diệp không biết sợ, nhưng vì giữa nỗi sợ rất con người, ngài vẫn chọn điều thuộc về tình yêu. Các vị thánh không phải là những con người không còn cảm xúc như chúng ta; họ cũng run sợ, cũng thao thức, cũng yêu sự sống. Nhưng điều khác biệt là họ đặt tình yêu lớn hơn nỗi sợ của mình.

Nếu chỉ nhìn bằng lăng kính anh hùng, người ta sẽ thấy nơi Cha Diệp một sự can đảm. Nhưng nếu nhìn sâu hơn dưới ánh sáng Tin Mừng, người ta sẽ nhận ra nơi ngài một trái tim mục tử. Trái tim mục tử ấy nhắc nhở rằng: tình yêu thật luôn đòi một giá nào đó. Không ai có thể thuộc trọn về đoàn chiên mà không chấp nhận bị liên lụy vì đoàn chiên.

Ngày nay, người ta có thể rất dễ nói về mục vụ, truyền giáo, phục vụ hay dấn thân. Nhưng khoảng cách giữa lời nói và đời sống đôi khi vẫn rất xa.

  1. “Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng giữa đoàn chiên”

Theo lời truyền tụng và các tài liệu phổ biến về Cha Diệp, ngài từng nói: “Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng giữa đoàn chiên.”[6] Đó không chỉ là một câu nói cảm động. Đó gần như là bản tóm tắt toàn bộ đời linh mục của ngài.

“Tôi sống giữa đoàn chiên…” Câu nói ấy diễn tả căn tính sâu xa của người mục tử. Linh mục không phải là người đứng trên đoàn chiên để điều khiển, nhưng là người ở giữa đoàn chiên để yêu thương, nâng đỡ và đồng hành. Người mục tử thật không sống bên ngoài nỗi đau của dân Chúa.

Cha Diệp không xem giáo dân là những con người “đến lãnh nhận dịch vụ tôn giáo”. Họ là những con người được trao phó cho trái tim ngài. Vì thế, đời linh mục của ngài không dừng ở việc cử hành bí tích hay tổ chức sinh hoạt mục vụ, nhưng là một sự hiện diện rất sâu xa giữa đời sống của đoàn chiên.

“…và nếu có chết cũng giữa đoàn chiên.” Đây là đỉnh cao của trái tim mục tử. “Mục tử tốt lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên” (Ga 10,11). Có lẽ Cha Diệp đã nghe câu Tin Mừng ấy rất nhiều lần. Nhưng đến biến cố năm 1946, lời Tin Mừng ấy không còn là một bản văn để suy niệm hay giảng dạy nữa, mà trở thành chính cuộc đời ngài.

Điều làm người ta xúc động không chỉ là việc Cha Diệp chết, nhưng là ngài đã chấp nhận để đời mình đi đến cùng logic của tình yêu Tin Mừng. Một linh mục thật sự không chỉ “làm việc cho đoàn chiên”, mà còn mang lấy số phận của đoàn chiên.

Điều này đặt lại cái nhìn của giáo dân và của chính các linh mục. Bởi vì người ta có thể dễ dàng nói về chức linh mục như một phẩm chức, một địa vị hay một vai trò trong cơ cấu Giáo Hội. Nhưng nơi Cha Diệp, chức linh mục hiện ra như một đời hiến tế.

Ngày nay, cám dỗ lớn nhất của đời sống mục tử đôi khi không phải là bách hại, nhưng là sự ổn định quá mức. Người ta dễ quen với một nếp sống an nhàn, quen với việc điều hành hơn là yêu thương, quen với sự hiện diện trên cung thánh hơn là hiện diện giữa những khổ đau thật của con người.

  1. Cái chết của Cha Diệp: từ bi kịch đến hiến lễ

Nếu nhìn thuần túy bằng con mắt lịch sử, cái chết của Cha Diệp là một bi kịch của thời chiến. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, chúng ta sẽ không hiểu được tại sao gần một thế kỷ trôi qua, hàng triệu người vẫn hướng về ngài với lòng kính yêu đặc biệt.

Có những cái chết khép lại một cuộc đời. Nhưng cũng có những cái chết làm sáng lên ý nghĩa của cả cuộc đời ấy. Cái chết của Cha Diệp thuộc về loại thứ hai, vì nó không khép lại trong hận thù hay tuyệt vọng, nhưng mở ra chiều sâu của tình yêu tự hiến.

Ngài không chết để bảo vệ danh dự cá nhân. Không chết vì tham vọng hay quyền lực. Ngài chết vì không muốn bỏ lại đoàn chiên bơ vơ giữa hiểm nguy. Chính điều đó làm cái chết của ngài mang khuôn mặt của Đức Kitô — Đấng đã tự nguyện đi vào cuộc khổ nạn vì yêu con người.

Đức Giêsu nói: “Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình” (Ga 15,13). Có lẽ chính câu Tin Mừng ấy giúp chúng ta hiểu sâu hơn về Cha Diệp.

Ngài không đi tìm cái chết. Nhưng khi phải chọn lựa giữa sự an toàn của bản thân và sự hiện diện với đoàn chiên, ngài đã chọn điều thuộc về tình yêu. Điều đó làm cuộc đời ngài vượt khỏi khuôn khổ của một câu chuyện tử đạo để trở thành một mặc khải về tình yêu của trái tim mục tử.

III. TẠI SAO BIẾT BAO NGƯỜI VẪN TÌM ĐẾN CHA DIỆP?

  1. Vì con người hôm nay quá thiếu sự chữa lành

Con người hôm nay có thể sống tiện nghi hơn, nhiều kết nối hơn, nhưng chưa chắc bình an hơn. Có những vết thương không nhìn thấy bằng mắt: cô đơn, thất bại, mặc cảm, đổ vỡ, mất phương hướng sống. Chính trong bối cảnh ấy, Tắc Sậy trở thành nơi nhiều người tìm đến. Không chỉ vì những lời truyền tụng về ơn lành hay phép lạ, nhưng sâu xa hơn, vì người ta tìm thấy nơi ngài một chỗ dựa tinh thần giữa những đổ vỡ của cuộc đời.[7]

Có những người không biết phải cầu nguyện thế nào. Có người đến chỉ để khóc. Có người đến vì bệnh tật, vì khốn khổ trong gia đình, vì nợ nần, vì thất bại, hay chỉ vì cảm thấy đời mình không còn ai hiểu được nữa. Nhưng lạ thay, giữa dòng người đông đúc ấy, nhiều người vẫn cảm thấy mình được lắng nghe, và được chữa lành từ bên trong.

Nếu cộng đoàn Kitô hữu chỉ còn dừng ở luật lệ và hình thức mà thiếu sự chữa lành cho những con người bị thương, thì rất dễ đánh mất khuôn mặt của Tin Mừng. Đức Giêsu không lập Hội Thánh như một pháo đài của những người hoàn hảo, nhưng như mái nhà của những tội nhân đang cần được cứu chữa.

Ngày nay, người ta có thể tìm thấy nhiều nơi để giải trí, để tạm quên nỗi buồn hay để khẳng định bản thân, nhưng lại rất hiếm nơi để cảm thấy mình được yêu thương vô điều kiện. Và chính vì thế, Cha Diệp vẫn tiếp tục kéo con người về với mình — hay đúng hơn, kéo họ về với lòng thương xót của Thiên Chúa.

  1. Tắc Sậy – nơi những con người bị thương tìm thấy hy vọng

Điều đáng chú ý là dòng người tìm đến Tắc Sậy không chỉ gồm những người Công giáo. Có rất nhiều người ngoài Công giáo, thậm chí chưa từng biết giáo lý Kitô giáo, nhưng họ vẫn tìm đến đây với một niềm tin rất chân thành. Điều đó cho thấy Cha Diệp đã vượt khỏi ranh giới của một cộng đoàn tôn giáo để trở thành nơi nương tựa tinh thần cho rất nhiều con người đau khổ.

Họ đến đây không phải vì mọi vấn đề lập tức biến mất, nhưng vì giữa lúc mất phương hướng, họ cần một nơi để bám víu vào hy vọng. Và điều kỳ lạ là nhiều người khi rời Tắc Sậy vẫn còn nguyên khó khăn đó, nhưng lòng họ lại nhẹ hơn, bình an hơn và có sức đứng dậy hơn.

Đó chính là điều mà một đời sống thánh thiện có thể làm được. Người thánh không nhất thiết cất khỏi con người mọi đau khổ, nhưng giúp họ không tuyệt vọng giữa đau khổ. Cha Diệp không chỉ là người “ban ơn”, mà còn là người nâng đỡ đức tin của những tâm hồn đang bị thương tích.

Trong một xã hội mà rất nhiều người đang sống giữa áp lực, cô đơn, khủng hoảng ý nghĩa và những tổn thương tinh thần, Tắc Sậy như trở thành một dấu chỉ rằng con người vẫn còn cần lòng thương xót hơn mọi thứ khác. Có lẽ đó là lý do người đau khổ luôn tìm đến những nơi còn giữ được hơi ấm Tin Mừng.

  1. Sau khi chết, Cha Diệp vẫn tiếp tục đời linh mục

Có những con người khi còn sống rất nổi tiếng, nhưng sau khi qua đi thì nhanh chóng bị quên lãng. Cũng có những người lúc sinh thời rất lặng lẽ, nhưng càng qua thời gian, ảnh hưởng của họ càng lan rộng. Cha Diệp thuộc về hạng người thứ hai.

Điều đáng suy nghĩ là: tại sao gần một thế kỷ trôi qua, tên tuổi Cha Diệp không những không phai nhạt mà còn ngày càng lớn hơn trong lòng dân chúng? Điều đó không thể chỉ giải thích bằng tâm lý đám đông hay những câu chuyện truyền miệng. Sâu xa hơn, đó là vì nơi đời sống của ngài có điều gì thật sự chạm đến cơn đói tinh thần của con người hôm nay.

Có lẽ cha Diệp chưa bao giờ ngừng làm linh mục. Khi còn sống, ngài nâng đỡ đoàn chiên bằng sự hiện diện của mình. Sau khi chết, ngài vẫn tiếp tục quy tụ những tâm hồn đau khổ về với Thiên Chúa.

Một linh mục thánh thiện không kết thúc bằng cái chết. Bởi chức linh mục không chỉ là một nhiệm vụ được thi hành trong vài chục năm, nhưng là một đời mãi mãi thuộc trọn về Thiên Chúa và con người.

Chúng ta đang sống trong một thời đại dễ bị ám ảnh bởi hiệu quả, thành công và hình ảnh. Người ta dễ đo giá trị của một mục tử bằng số công trình xây được, số chương trình tổ chức được hay tầm ảnh hưởng bên ngoài. Nhưng Cha Diệp cho thấy điều ở lại lâu nhất không phải là những gì người ta xây cho mình, mà là mức độ người ta đã trao hiến đời mình cho tha nhân.

  1. CHA DIỆP ĐANG GỌI GIÁO HỘI TRỞ VỀ
  2. Trở về với trái tim mục tử

Giữa rất nhiều đổi thay của thời đại, Giáo Hội hôm nay đối diện với không ít thách đố: tục hóa, chủ nghĩa hưởng thụ, khủng hoảng niềm tin và đời sống đạo ngày càng hình thức nơi nhiều người. Nhưng sâu xa hơn mọi khủng hoảng bên ngoài, có lẽ điều đáng lo nhất là khi trái tim mục tử nơi người môn đệ Đức Kitô dần trở nên khô cứng trước nỗi đau con người.

Người ta có thể làm rất nhiều việc cho Giáo Hội mà vẫn chưa thật sự bước vào cuộc đời của con người. Có khi cộng đoàn rất đông người tham dự phụng vụ, nhưng những con người cô đơn vẫn không tìm được ai để lắng nghe. Có khi người ta bảo vệ danh dự của Giáo Hội rất mạnh mẽ, nhưng lại thiếu kiên nhẫn với những con người yếu đuối trong Giáo Hội.[8]

Cha Diệp nhắc rằng căn tính sâu xa nhất của đời mục tử không hệ tại ở quyền hành hay khả năng điều hành, nhưng ở một trái tim biết chạnh lòng và dám mang lấy “mùi chiên” [9] của đoàn chiên mình.

Có lẽ điều dân Chúa hôm nay cần nhất không phải là những linh mục hoàn hảo, nhưng là những linh mục có trái tim: một trái tim biết cúi trước nỗi đau con người và đặt con người lên trước công việc. Bởi cuối cùng, điều giữ người ta lại với Giáo Hội không chỉ là cơ cấu hay luật lệ, nhưng là cảm giác mình được yêu thương và không bị bỏ rơi.

  1. Trở về với tinh thần hiến thân

Cha Diệp cũng là lời chất vấn mạnh mẽ đối với đời sống thánh hiến hôm nay.

Thế giới hiện đại làm con người ngày càng sợ mất mát. Người ta sợ hy sinh quá nhiều, sợ sống quá tận căn, sợ trao đi mà không giữ lại cho mình một khoảng an toàn nào đó. Não trạng ấy không chỉ ở ngoài xã hội, nhưng đôi khi len cả vào đời sống Giáo Hội.

Có những lúc người ta nói nhiều về phục vụ và truyền giáo, nhưng lại dễ tìm sự ổn định hơn là dấn thân. Cha Diệp không để lại những diễn văn lớn về sự hy sinh. Ngài chỉ sống nó: chấp nhận hao mòn từng ngày, và cuối cùng đi đến sự tự hiến. Đức Giêsu không cứu độ thế gian bằng sự an toàn, nhưng bằng thập giá.

Vì thế, mọi ơn gọi Kitô giáo — dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân — đều chỉ trưởng thành khi biết bước ra khỏi chính mình để sống cho người khác.

  1. Trở về với người nghèo và những con người bị bỏ quên

Nếu nhìn lại toàn bộ đời sống Cha Diệp, người ta sẽ thấy ngài luôn đứng gần những con người bé nhỏ. Chính điều này làm ngài trở nên giống Đức Kitô cách đặc biệt. Bởi Tin Mừng luôn có một vị trí ưu tiên dành cho người nghèo, người đau khổ và những ai bị đẩy ra bên lề xã hội.

Ngày nay, Giáo Hội có nguy cơ bị cuốn vào nhiều thứ: công trình, cơ sở, tổ chức, hiệu quả, hình ảnh… Những điều ấy không phải không cần. Nhưng sẽ rất nguy hiểm nếu trong khi xây dựng nhiều thứ cho Giáo Hội, người ta lại quên những con người cụ thể đang đau khổ ngay bên cạnh mình.

Cha Diệp nhắc chúng ta rằng người nghèo không chỉ cần bánh ăn, nhưng còn cần được yêu thương và tôn trọng. Có những người nghèo vật chất, nhưng cũng có những người nghèo tinh thần: người cô đơn, người thất bại, người mang mặc cảm tội lỗi, người đang mất phương hướng sống.

Một Giáo Hội thật sự của Đức Kitô không thể trở thành nơi chỉ dành cho những người mạnh mẽ, thành công hay đạo đức kiểu bề ngoài. Giáo Hội phải là mái nhà cho những con người yếu đuối.[10] Và chỉ khi cúi xuống với người nghèo, Giáo Hội mới giữ được khuôn mặt của Đức Kitô.

  1. Trở về với điều cốt lõi của Tin Mừng

Điều cuối cùng Cha Diệp gợi lại cho Giáo Hội hôm nay chính là sự đơn sơ của Tin Mừng. Ngài không để lại một linh đạo phức tạp hay những công trình lớn lao. Nhưng đời ngài lại làm sáng lên điều cốt lõi nhất của Kitô giáo: yêu thương đến cùng.

Kitô giáo không tồn tại nhờ những khẩu hiệu đẹp, nhưng nhờ những con người dám sống Tin Mừng bằng chính cuộc đời mình. Lịch sử Giáo Hội luôn được đổi mới không phải trước tiên bởi các cơ chế, nhưng bởi những vị thánh[11] — những con người để cho Tin Mừng đi vào tận máu thịt mình.

Cha Diệp là một con người như thế. Ngài không làm những điều vượt quá khả năng con người, nhưng sống tận căn điều mà Đức Giêsu đã sống: ở giữa con người, yêu thương con người và không bỏ con người trong lúc đau khổ nhất. Vì thế, việc tuyên phong chân phước cho Cha Diệp không chỉ là niềm tự hào của Giáo Hội Việt Nam. Đây còn là một lời mời gọi hoán cải.

Giáo Hội không được phép chỉ ca tụng ngài bằng những cuộc lễ lớn hay những lời tôn vinh đẹp đẽ, nhưng phải để đời sống ngài chất vấn chính mình. Bởi có lẽ điều làm Giáo Hội hôm nay thao thức nhất không phải là Cha Diệp đã chết thế nào, nhưng là tự hỏi: liệu chúng ta còn dám sống như ngài nữa không?

KẾT LUẬN

Gần một thế kỷ đã trôi qua kể từ cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, nhưng dòng người tìm đến Tắc Sậy vẫn chưa dừng lại. Người ta tìm đến không chỉ vì những ơn lành, nhưng vì giữa một thế giới nhiều lạnh lùng và đổ vỡ, họ vẫn cảm thấy nơi ngài có một tình yêu đáng tin.

Điều lớn nhất Cha Diệp để lại không phải là danh tiếng hay những phép lạ, nhưng là hình ảnh một linh mục đã sống trọn căn tính của mình: thuộc về Thiên Chúa và thuộc về đoàn chiên. Một mục tử đã chọn ở lại khi người khác tìm đường thoát thân. Một con người đã biến đời mình thành lời giảng sâu sắc nhất về tình yêu mục tử.

Và chính vì thế, Cha Diệp trở thành nỗi day dứt của Giáo Hội hôm nay. Ngài nhắc chúng ta rằng: điều làm thế giới còn tin vào Tin Mừng không phải trước tiên là những cơ cấu hay hoạt động lớn lao, nhưng là những con người mang trái tim của Đức Kitô — biết cúi xuống, biết chạnh lòng, biết ở lại và dám trao hiến.

Có lẽ đó cũng là điều đẹp nhất của biến cố tuyên phong chân phước này: không phải chỉ là Cha Diệp được đưa lên bàn thờ, nhưng là từ bàn thờ ấy, đời sống của ngài có thể kéo Giáo Hội trở về gần hơn với trái tim của Đức Kitô Mục Tử.

[1]Tiểu sử Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Giáo phận Cần Thơ; Vatican News Tiếng Việt.

[2]Thông báo và truyền thông chính thức về lễ tuyên chân phước Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp của Giáo phận Cần Thơ và Hội đồng Giám mục Việt Nam.

 

[3]Giáo phận Cần Thơ, hồ sơ và các bài viết phổ biến về đời sống mục vụ của Cha Trương Bửu Diệp.

[4]Tiểu sử Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Giáo phận Cần Thơ; Vatican News Tiếng Việt.

[5]Hồ sơ và các tài liệu phổ biến về Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp của Giáo phận Cần Thơ; Vatican News Tiếng Việt.

[6]Hồ sơ và các tài liệu phổ biến về Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp của Giáo phận Cần Thơ; Vatican News Tiếng Việt.

 

[7]Các ghi nhận mục vụ và thống kê khách hành hương tại Trung tâm Hành hương Tắc Sậy, Giáo phận Cần Thơ.

 

[8] Đức Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 49.

[9] Đức Giáo Hoàng Phanxicô, Thánh lễ Làm phép Dầu, ngày 28/3/2013.

 

[10] Đức Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 47.

[11] Đức Gioan Phaolô II, Novo Millennio Ineunte, số 30-31

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *