Giáo Hạt Cà Mau

Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp

Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp

Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc, SJ

Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là mẫu linh mục mục tử gần dân, yêu người nghèo, sống công bằng và chọn con đường hòa bình giữa thời loạn; ngài đã hiến mạng sống vì đức tin, trở thành chứng nhân sống động của lòng thương xót Thiên Chúa, tiếp tục thu hút và nâng đỡ biết bao người hôm nay.

Trong những tuần tới, nhiều tín hữu Công giáo Việt Nam đang hướng đến ngày đại lễ tuyên phong Chân phước cho Tôi tớ Chúa Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (02/7/2026). Sử liệu viết về ngài còn khá ít, nhưng phép lạ hoặc ơn lành qua lời chuyển cầu của ngài thì nhiều vô kể. Từ nhiều năm qua, mộ phần của ngài tại Tắc Sậy vẫn quy tụ đông đảo người đến cầu nguyện, khấn xin và tạ ơn. Điều đáng chú ý là dòng người ấy không chỉ là các tín hữu Công giáo nhưng còn có rất nhiều người thuộc nhiều tôn giáo, hoàn cảnh và lập trường khác nhau. Qua đó, chúng ta có thể tự hỏi điều gì nơi cuộc đời của một linh mục miền quê Nam Bộ đã tạo nên sức lan tỏa mạnh mẽ và bền bỉ đến vậy?

Câu trả lời không thể chỉ dừng ở lòng đạo đức bình dân hay ở những ơn lành nhiều người nhận được. Cần nhìn sâu hơn vào cuộc đời, sứ vụ và cái chết của cha Diệp để thấy rằng nơi ngài, người ta gặp được một dung mạo mục tử rất đặc biệt: gần dân, yêu người nghèo, sống vì hòa bình, không thỏa hiệp với bất công, và cuối cùng đã hiến mạng sống như một chứng nhân của đức tin. Những dữ kiện ấy không chỉ thuộc về ký ức đạo đức, nhưng còn mở ra một lối nhìn thần học mục vụ rất đáng trân trọng.

Bài viết dưới đây tôi dựa vào tài liệu rất quý của linh mục Phêrô Vũ Văn Hài, Tổng đại diện Giáo phận Cần Thơ: Linh Mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp -Cuộc Đời, Nhân Cách, Sự Nghiệp, Cái Chết Và Ý Nghĩa Cho Ngày Nay[1].

  1. Thân thế

Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 01 tháng 01 năm 1897 tại Tấn Đức, nay thuộc tỉnh An Giang. Như bao người thời đó, cha mẹ ngài làm nghề nông, sống theo các giá trị truyền thống của người Việt, và nhất là chu toàn bổn phận làm con Chúa. Những chi tiết này ảnh hưởng rất nhiều đến tính cách cũng như mục vụ của ngài. Thực vậy, chính đời sống lao động chất phác của miền quê sông nước, cha đã biết cách đến với mọi thành phần người dân. Chính nền tảng ấy giúp ngài hiểu đời sống người dân không phải từ sách vở, nhưng từ trải nghiệm gần gũi với cảnh nghèo, sự bấp bênh và những lo toan rất thực của con người.

Sau thời gian học tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng rồi Đại chủng viện Phnom Penh, ngài được thụ phong linh mục năm 1924. Nhanh chóng ngài phục vụ tại Campuchia, tại Cù Lao Giêng, và sau đó trở thành chánh xứ Tắc Sậy từ năm 1930 cho đến khi qua đời năm 1946. Hành trình ấy cho thấy một ơn gọi được đào luyện bài bản, nhưng không hề đánh mất khả năng bám rễ vào đời sống bình dân. Nói cách khác, cha Diệp là mẫu linh mục được huấn luyện trong Giáo hội, nhưng trưởng thành giữa dân Chúa và để phục vụ dân Chúa.

  1. Đường hướng mục vụ

Ai đọc lại những lời chứng và chút tiểu sử của cha Diệp có thể nhận thấy nét nổi bật nhất nơi ngài là một phong cách mục tử rất nhất quán. Tất cả các lời chứng trong cuộc điều tra của Giáo phận Cần Thơ đều gặp nhau ở điểm này: cha Diệp là một linh mục tốt, tận tâm trong bổn phận, sống đơn sơ, gần gũi, yêu thương và quảng đại với mọi người, đặc biệt với người nghèo, trẻ em, người đau yếu và những ai đang khốn khổ. Nếu đặt tinh thần mục vụ này vào các tài liệu mục vụ của Giáo hội ngày nay, chúng ta thấy sự trùng khớp đến lạ thường. Các Giáo hoàng gần đây luôn mời gọi một lối mục vụ gần với dân, đi ra biên cương và chọn người nghèo để loan báo Tin mừng. Một Giáo hội nghèo và cho người nghèo[2].

Rõ ràng nét đẹp nơi cha Diệp không phải là thứ đạo đức khép kín trong phạm vi nhà xứ, nhưng là một lối sống mục tử bước ra khỏi sự an toàn để đi vào hoàn cảnh cụ thể của đoàn chiên. Ngài thường xuyên đi thăm dân, đến các họ lẻ, giáo điểm, giải tội, dâng lễ, thăm người già, người bệnh, và chăm sóc cả người lương lẫn người giáo. Chính ở đây, người ta thấy rõ một trong những đặc điểm cốt lõi của ơn gọi mục tử: linh mục không chỉ là người cử hành phụng vụ, nhưng còn là người mang lấy mùi của đoàn chiên, biết dân mình sống ra sao, đau ở đâu, thiếu điều gì và cần được nâng đỡ thế nào.

Theo tôi, sở dĩ cha Diệp thủ đắc được đường hướng mục vụ này là vì cuộc đời của ngài hội nhất được hai chiều kích: đức tin và đời sống. Một tay cha Diệp nắm lấy Thiên Chúa, tay kia ngài bám chặt vào dân. Nhiều người nói về bác ái, nhưng nơi ngài, bác ái không chỉ là một ý tưởng mơ hồ. Nó đã trở thành cung cách sống thường ngày. Các nhân chứng kể lại rằng ai cần gì thì cứ đến xin, nếu có cha sẽ sẵn sàng cho. Cha giúp đỡ mọi người, không phân biệt lương giáo. Cha không chỉ thăm viếng, an ủi, nhưng còn biết khuyên bảo để những người lầm lỡ thay đổi đời mình. Sẽ là nông cạn nếu ai đó nhận xét lối sống này chỉ là hình thức! Không. Đó không chỉ là lòng tốt cá nhân của ngài. Đây là một lối sống thi hành sứ vụ rất sâu sắc, làm nổi bật hình ảnh người mục tử như lòng Chúa mong ước. Nơi mẫu hình linh mục này trở thành dấu chỉ cụ thể của lòng thương xót Thiên Chúa giữa đời thường. Sự gần gũi của cha Diệp có sức hoán cải, cảm hóa và có khả năng nâng con người đứng dậy từ những khổ đau.

Đường hướng mục vụ trên được cha Diệp diễn tả trong bối cảnh nạn đói 1944 đến 1945. Bản điều tra cho thấy rất rõ rằng cha Diệp không làm việc bác ái theo kiểu ứng phó tạm thời. Ngài giúp đỡ người nghèo bằng những giải pháp cụ thể và có tầm nhìn: xin đất cho dân làm ruộng, dùng lúa ruộng của họ đạo để nuôi người nghèo, cho người thất nghiệp lúa mang về chà gạo ăn, tiếp nhận những người Bắc tản cư vào Tắc Sậy, và quan tâm cả đến những người lương còn nhiều hơn nữa. “Cha cho họ cần câu và dạy cho họ cách câu cá!” Có một lời chứng rất sống động kể rằng cha Diệp nói với một người nghèo đang gánh hai đứa trẻ trên vai rằng anh có thể khai thác được bao nhiêu đất thì cứ lấy bấy nhiêu, còn trong lúc khẩn hoang sẽ được cấp gạo để sống. Một chi tiết như thế đủ cho thấy tình yêu của ngài không dừng lại ở sự thương hại, nhưng là một lối bác ái có phân định, nhằm phục hồi nhân phẩm và tạo điều kiện cho người nghèo vượt khó.

Dù cha Diệp sống trước chúng ta gần cả thế kỷ nhưng lối mục vụ của ngài rất gần với tinh thần của học thuyết xã hội Công giáo. Ngài hiểu rằng bảo vệ người nghèo không chỉ là cho họ chút cơm áo trước mắt, nhưng còn là bảo vệ quyền sống, quyền làm ăn, quyền có đất đai và điều kiện sinh tồn. Chính vì thế, khi xảy ra tranh chấp đất đai với một số địa chủ, cha Diệp đã kiên quyết đứng ra bảo vệ quyền lợi của người nghèo và của giáo xứ. Ngài tuyệt đối không vun đắp cho lợi ích cá nhân, nhưng để tài sản chung ấy phục vụ những gia đình khó khăn và những người gặp cảnh túng thiếu. Ở điểm này, cha Diệp hiện lên không chỉ như một người đạo đức mà còn như một con người bảo vệ phẩm giá và công lý của người nghèo. Ngài hiểu rằng nếu người nghèo bị cướp mất đất sống thì mọi bài giảng về tình thương sẽ nhạt nhòa đến vô nghĩa.

Trong những nét nổi bật khác nơi ngài là lập trường hòa bình khá rõ ràng giữa bối cảnh rối ren của thời cuộc. Những năm 1945 đến 1946 tại miền Nam là thời kỳ đầy hỗn loạn: các lực lượng quân sự đan xen, bạo lực lan rộng, an ninh mong manh và lòng người đầy nghi kỵ. Trong bối cảnh ấy, cha Diệp không đứng về phe phái nào. Ngài không làm chính trị, càng không phải là quan tòa. Ngài không tham gia quân sự, không cộng tác với bạo lực. Bản điều tra cho thấy ngài có tương quan bình thường, ôn hòa với nhiều người khác nhau, kể cả những người thuộc lực lượng Việt Minh. Đồng thời, ngài cũng không thông đồng với quân đội Pháp. Khi có đề nghị cho giáo dân đi lính để đổi lấy súng bảo vệ nhà thờ[3], ngài đã từ chối, với xác tín rằng linh mục không cần súng ống, vì sứ mạng của linh mục là chăm sóc đoàn chiên chứ không đi theo phe phái chính trị nào.

Sở dĩ tôi thích ý tưởng trên là vì trong thời loạn, ai cũng có xu hướng chọn một thế lực nào đó để dựa vào mà tự vệ. Giữa bất an, người ta dễ biện minh cho việc thông đồng với bạo lực. Cha Diệp đã chọn một con đường khác: ở lại với dân, không mang vũ khí, không nấp sau quyền lực, không biến nhà thờ thành pháo đài. Đây không phải là sự ngây thơ mà là một lựa chọn can đảm. Chính lựa chọn ấy làm nổi bật dung mạo ngôn sứ nơi ngài. Có những người chống lại bạo lực bằng diễn văn hoặc nổi loạn. Cha Diệp chống lại bạo lực bằng chính cung cách sống hiền hòa của mình. Ngài cho thấy sức mạnh thật sự của linh mục không đến từ quyền lực, mà từ sự hiện diện trung thành giữa đoàn chiên, nhờ ơn Thiên Chúa.

  1. Tử đạo

Thái độ sống trên đây đưa đến một kết cục bi thương. Dưới ánh sáng Tin mừng, cái chết của cha Diệp cần được hiểu không như một bi kịch lịch sử, nhưng là chứng ta hùng hồn cho Thiên Chúa. Cuộc điều tra kỹ lưỡng của Giáo phận Cần Thơ đã bác bỏ những giả định vô căn cứ vốn từng được lưu truyền quanh cái chết của ngài. Theo kết quả điều tra, cha Diệp bị sát hại bởi hai lính Nhật đào ngũ, với những bằng chứng cụ thể liên quan đến hình thức hành quyết và lời khai của các nhân chứng[4]. Đồng thời, cuộc điều tra cũng xác định rằng cái chết ấy không liên quan đến Việt Minh, Đảng Cộng sản Đông Dương hay chủ tịch Hồ Chí Minh, như một số suy diễn trước đây từng gán ghép. Đây là một đóng góp rất quan trọng của tài liệu chính thức này, vì nó giúp trả lại sự thật lịch sử cho một biến cố đã bị bao phủ bởi quá nhiều lời đồn và cách hiểu cảm tính.

Lịch sử trên đây mới chỉ là một nửa của vấn đề. Hậu thế có hỏi thêm: “Vì sao cha Diệp trở thành mục tiêu bị sát hại?” Bản văn của Giáo phận Cần Thơ cho thấy có nhiều lớp nguyên nhân chồng chéo lên nhau: hoàn cảnh xã hội loạn lạc, lòng thù ghét nhắm đến một linh mục Công giáo, và cả những xung đột lợi ích liên quan đến đất đai. Trong đó, cha Diệp là người kiên quyết đứng về phía người nghèo và chống lại sự lấn chiếm của một số địa chủ. Nói cách khác, cha Diệp không dửng dưng trước thời cuộc, nhưng vì ngài đã bước quá sâu vào trong những vết thương của lịch sử. Chính sự hiện diện của ngài, sự công chính và lòng trung thành của ngài đã cản bước những con người có tham vọng và bạo lực. Họ đã giết cha Diệp.

Bởi vậy, Đức Giáo hoàng Phanxicôcũng xác nhận rằng: vào ngày 12 tháng 3 năm 1946,cha Trương Bửu Diệp đã bị giết vì lòng thù ghét đức tin. Lời tuyên bố ấy không chỉ là một sự vinh danh nhưng là xác nhận chiều kích tử vì đạo[5]. Cha Diệp không chỉ là nạn nhân của một vụ giết người. Ngài là chứng nhân của một đức tin đã được sống trọn vẹn trong yêu thương, công bằng và hòa bình. Nơi ngài, tử đạo không phải là một cái chết bi hùng tách khỏi cuộc sống nhưng là kết quả tự nhiên của một đời sống đã hiến trọn cho Thiên Chúa và cho con người. Ngài chết như đã sống: không thù hận ai, không rời bỏ đoàn chiên, không từ bỏ lẽ phải, không phản bội người nghèo. Đó là nét đẹp làm nên một Chân phước của thời đại chúng ta.

  1. Vài nét đẹp

Một cách nào đó, cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp luôn là mẫu gương rất cụ thể cho Giáo hội hôm nay. Giữa một thế giới còn nhiều chia rẽ, bạo lực và tranh chấp, nơi người ta dễ bị cuốn vào phe nhóm, quyền lực hay lợi ích, cuộc đời cha Diệp nhắc nhớ rằng căn tính sâu xa nhất của người mục tử là ở với dân và vì dân. Giữa một xã hội mà người nghèo thường bị lãng quên, hình ảnh cha Diệp cho thấy đức tin Kitô giáo không thể tách rời khỏi việc bảo vệ phẩm giá và quyền sống của những người bé nhỏ. Giữa một thời đại mà an toàn cá nhân thường được đặt lên hàng đầu, chứng tá của ngài nhắc ta rằng có những lúc trung thành với Tin Mừng đòi con người chấp nhận trả giá.

Có lẽ vì thế mà cha Diệp vẫn còn sống mạnh mẽ trong lòng dân Chúa và lương dân. Không phải chỉ vì những lời khấn xin hay các bảng tạ ơn nhưng vì nơi ngài, người ta nhận ra một điều rất quan trọng: đây là một người cha đã sống cho họ đến cùng. Người ta đến với cha Diệp vì muốn xin ơn, nhưng sâu xa hơn là vì nơi ngài, họ nhìn thấy một khuôn mặt của lòng Chúa thương xót. Nơi ngài, chúng ta cảm nhận được tình yêu Thiên Chúa vẫn hiện diện. Khi lòng thương xót và tình yêu đã in vào lịch sử, có giọt máu, có nước mắt, thì nó không bao giờ chết.

Để kết thúc, tôi nghĩ cuộc đời cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không chỉ là một câu chuyện để kể lại, nhưng là một lời mời gọi để suy nghĩ, để hoán cải và để học cách sống Tin Mừng giữa đời như ngài đã sống. Phải chăng đây là nét đẹp để mỗi người chúng ta hướng về cha Diệp trong những ngày chuẩn bị cho đại lễ Tuyên phong Chân phước sắp tới?

[1]https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/linh-muc-phanxico-xavier-truong-buu-diep-1897-1946—cuoc-doi-nhan-cach-su-nghiep-cai-chet-va-y-nghia-cho-ngay-nay

[2] 1. Thánh Gioan Phaolô II, Sollicitudo Rei Socialis (1987)

Đây là một văn kiện nền tảng về học thuyết xã hội Công giáo, đặc biệt nói rõ đến “sự chọn lựa ưu tiên dành cho người nghèo”.

  1. Thánh Gioan Phaolô II, Redemptoris Missio (1990)

Đức Gioan Phaolô II viết rằng người nghèo là những người đầu tiên được sứ mạng hướng đến, và việc loan báo Tin Mừng cho họ là dấu chỉ và bằng chứng của sứ mạng Đức Giêsu.

  1. Đức Bênêđictô XVI, Deus Caritas Est (2005)

Đức Bênêđictô XVI nhấn mạnh rằng người nghèo không chỉ cần bố thí, nhưng cần cả công lý; tuy nhiên, Giáo hội không

  1. Đức Phanxicô, Evangelii Gaudium (2013)

Đây có lẽ là văn kiện trực tiếp nhất cho cụm từ “Giáo hội đi ra”. Đức Phanxicô mời gọi một cuộc hoán cải mục vụ, để Giáo hội ra khỏi chính mình, tập trung vào Đức Kitô và dấn thân cho người nghèo. Văn kiện cũng có phần riêng về “sự hội nhập của người nghèo trong xã hội”.

  1. Đức Phanxicô, Laudato Si’ (2015)

Đức Phanxicô cho thấy không thể chăm sóc môi trường mà quên người nghèo, cũng không thể nói yêu người nghèo mà thờ ơ trước những hệ thống làm tổn thương căn nhà chung.

[3] Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc, Con Sóc Trên Tàu Dừa – Cuộc đời Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Đồng Nai, 2026, tr 223.

[4] Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc, Con Sóc Trên Tàu Dừa – Cuộc đời Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Đồng Nai, 2026, tr 217.

[5]https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/ho-so-xin-phong-chan-phuoc-cho-cha-truong-buu-diep-khong-co-gi-ngan-tro-23103

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *